nơm nớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo lắng không ngừng, hồi hộp, bồn chồn vì một mối nguy hiểm hoặc sự việc không hay luôn có khả năng xảy ra: Trạng thái tâm lý căng thẳng, sợ hãi trước một điều tiêu cực có thể xảy đến bất cứ lúc nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trần nhà sắp sụt, chữa ngay đi cho khỏi nơm nớp. (Trần nhà sắp sập, hãy sửa ngay đi cho đỡ phải lo sợ.)
- Con đi lâu, cả nhà lo nơm nớp. (Con đi lâu không về, cả nhà lo lắng không yên.)
- Người dân sống nơm nớp lo sợ trước nguy cơ lũ quét. (Người dân sống trong tâm trạng lo âu, sợ hãi trước nguy cơ lũ quét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nơm nớp lo sợ": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác lo lắng, sợ hãi triền miên.
- Họ sống nơm nớp lo sợ bị phát hiện. (Họ sống trong tâm trạng lo sợ không nguôi về việc bị phát hiện.)
"nơm nớp chờ đợi": trạng thái hồi hộp, lo âu khi chờ đợi một kết quả hoặc tin tức quan trọng.
- Cả gia đình nơm nớp chờ đợi kết quả phẫu thuật. (Cả gia đình hồi hộp, lo lắng chờ đợi kết quả của ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lo nơm nớp (cụm động từ): lo lắng không yên.
- Sợ nơm nớp (cụm động từ): sợ hãi, run sợ.
Từ đồng nghĩa
- Hồi hộp: trạng thái xúc động, lo lắng chờ đợi điều gì đó.
- Bồn chồn: không yên tâm, đứng ngồi không yên vì lo lắng.
- Canh cánh (trong lòng): nỗi lo thường trực, ám ảnh trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Thanh thản: yên tĩnh, không lo âu.
- Bình tâm: tâm trạng bình yên, không xao động.
- Vô tư: không lo nghĩ, không vướng bận điều gì.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Tim đập chân run: diễn tả trạng thái sợ hãi, hồi hộp đến mức thể chất cũng thay đổi. (Có sắc thái mạnh hơn và cụ thể hơn "nơm nớp").
- Ngồi trên đống lửa: ở trong tình thế nguy hiểm, căng thẳng khiến người ta lo lắng cực độ.
- t. Lo lắng không ngừng vì một nguy cơ lúc nào cũng có thể xảy ra: Trần nhà sắp sụt, chữa ngay đi cho khỏi nơm nớp.